Bạn hiện đang ngoại tuyến, hãy chờ internet để kết nối lại

Tên hàm đã thay đổi trong các phiên bản Excel 2010 SP1 không phải tiếng Anh

Tóm tắt
Để nâng cao độ chính xác, chức năng đồng nhất của hàm đáp ứng được kỳ vọng và tên các hàm mô tả chức năng chính xác hơn, một số hàm Excel đã được cập nhật, đổi tên hoặc thêm vào thư viện hàm trong Microsoft Excel 2010, Microsoft Excel Services 2010 và Microsoft Excel Online 2010.

Ngoài ra, một số hàm nhập thường xuyên sẽ được bản địa hoá lại theo 10 ngôn ngữ khác nhau (Tiếng Séc, tiếng Đan Mạch, tiếng Hà Lan, tiếng Ý, tiếng Na Uy, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Bồ Đào Nha ở Brazil, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Thuỵ Điển và tiếng Thổ Nhĩ Kỳ). Điều này dẫn đến lỗi #NAME? khi nhập tên hàm tương tự trong Microsoft Excel 2007 thay vì tên hàm đã cập nhật trong Excel 2010. Khi bạn mở sổ làm việc trong Excel 2010, Excel Services 2010 hoặc trong Excel Online chứa tên hàm từ các phiên bản Excel trước, tên hàm đã cập nhật sẽ xuất hiện.

Do phản hồi của khách hàng, Microsoft đã quyết định đưa các hàm được nhập thường xuyên này trở lại tên đã bản địa hoá của Excel 2007. Để đưa tên hàm trở lại tên năm 2007, hãy tải Microsoft Office 2010 Gói Dịch vụ 1.

Ví dụ

Hàm VLOOKUP được đặt tên theo tiếng Tây Ban Nha là BUSCARV trong Excel 2007. Tuy nhiên, trong Excel 2010, tên tiếng Tây Ban Nha được đổi thành CONSULTAV. Nếu bạn nhập BUSCARV thay vì CONSULTAV trong Excel 2010 trước SP1, bạn sẽ gặp phải lỗi #NAME?.

Để tái tạo hành vi này, hãy làm theo các bước sau trong phiên bản Excel 2010 tiếng Tây Ban Nha:
  1. Tạo sổ làm việc Excel mới.
  2. Trong ô A1, nhập 1 rồi trong ô A2, nhập 2.
  3. Trong ô B1, nhập a rồi trong ô B2, nhập b.
  4. Trong ô D1, nhập 1 rồi trong ô D2, nhập =BUSCARV(D1,A1:B2,2).
Nếu bạn chưa cài đặt Gói Dịch vụ 1, bạn sẽ gặp phải lỗi #¿NOMBRE? khi nhập =BUSCARV(D1,A1:B2,2) trong Excel 2010. Hàm đúng để nhập vào phiên bản Excel 2010 trước SP1 là  =CONSULTAV(D1,A1:B2,2).

Tuy nhiên, khi đã cài đặt Gói Dịch vụ 1, bạn sẽ gặp phải lỗi #¿NOMBRE? nếu nhập =CONSULTAV(D1,A1:B2,2) trong Excel 2010. Hàm đúng để nhập vào phiên bản Excel 2010 sau SP1 là  =BUSCARV(D1,A1:B2,2).




Thông tin thêm
Sau khi cài đặt Gói Dịch vụ 1, tất cả các sổ làm việc đã tạo trong phiên bản Excel trước đó, bao gồm sổ làm việc Excel 2010 trước SP1 sẽ tự động hiển thị tên hàm cập nhật. Bạn không phải nhập lại các hàm để xem tên cập nhật.

Để tải xuống và cài đặt Office 2010 SP1, hãy truy cập bài viết sau trong Cơ sở Kiến thức Microsoft:

2460049 - Mô tả Office 2010 SP1


Đối với khách hàng là doanh nghiệp, hãy truy cập bất kỳ hoặc tất cả các bài viết sau trong Cơ sở Kiến thức Microsoft tuỳ theo môi trường của bạn:

2460043 - Mô tả Office 2010 Gói Ngôn ngữ SP1
2460073 - Mô tả Office Online SP1
2460056 - Mô tả Office Servers 2010 Gói Ngôn ngữ SP1
2460044 - Mô tả về Gói Giao diện Ngôn ngữ Office 2010 SP1
2460045 - Mô tả SharePoint Server 2010 SP1
2460047 - Mô tả SharePoint và Project Server 2010 SP1

Bảng Hàm và Ngôn ngữ

Phần sau đây cung cấp ngôn ngữ và hàm được Gói Dịch vụ 1 cập nhật.

Tiếng Séc
Bảng sau liệt kê các hàm trang tính bằng tiếng Séc đã được thay đổi trong Gói Dịch vụ 1:

Hàm tiếng Anh năm 2010Excel 2010Excel 2010 SP1
IFERRORCHYBHODNIFERROR
LEFTVLEVOZLEVA
NOTNENÍNE
RIGHTVPRAVOZPRAVA
TEXTTEXTHODNOTA.NA.TEXT


Tiếng Đan Mạch
Bảng sau liệt kê các hàm trang tính bằng tiếng Đan Mạch đã được thay đổi trong Gói Dịch vụ 1:
Hàm tiếng Anh năm 2010Excel 2010Excel 2010 SP1
AVERAGEGENNEMSNITMIDDEL
AVERAGEIFGENNEMSNIT.HVISMIDDEL.HVIS
AVERAGEIFSGENNEMSNIT.HVISSMIDDEL.HVISER
COUNTIFSTÆL.HVISSTÆL.HVISER
CUBEKPIMEMBERKUBEKPIMEDLEMKUBE.KPI.MEDLEM
CUBEMEMBERPROPERTYKUBEMEDLEMSEGENSKABKUBEMEDLEM.EGENSKAB
CUBERANKEDMEMBERKUBERANGERETMEDLEMKUBERANGERET.MEDLEM
CUBESETKUBE.ANGIVKUBESÆT
CUBESETCOUNTKUBE.ANGIV.ANTALKUBESÆT.ANTAL
DAVERAGEDGENNEMSNITDMIDDEL
DOLLARVALUTAKR
FLOORGULVAFRUND.GULV
GCDFÆLLES.DIVISORSTØRSTE.FÆLLES.DIVISOR
HYPERLINKLINKHYPERLINK
IFERRORHVISFEJLHVIS.FEJL
INTHELHELTAL
ISERRER.FEER.FJL
LOOKUPOPSLAGSLÅ.OP
MODETILSTANDHYPPIGST
NNTAL
OCT2DECOCT.TIL.DECOKT.TIL.DEC
RECEIVEDMODTAGETMODTAGET.VED.UDLØB
RIGHTBHØJRE_BHØJREB
SUMIFSSUM.HVISSSUM.HVISER

Bảng sau liệt kê các hàm tờ Vĩ lệnh bằng tiếng Đan Mạch đã được thay đổi trong Gói Dịch vụ 1:
Hàm tiếng Anh năm 2010Excel 2010Excel 2010 SP1
RESET.TOOLBARNULSTIL.VÆRKTØJSLINJEGENDAN.VÆRKTØJSLINJE
TEXT.BOXTEKSTFELTTEKSTBOKS

Tiếng Hà Lan
Bảng sau liệt kê các hàm trang tính bằng tiếng Hà Lan đã được thay đổi trong Gói Dịch vụ 1:
Hàm tiếng Anh năm 2010Excel 2010Excel 2010 SP1
CHOOSEKIESKIEZEN
CLEANSCHOONWISSEN.CONTROL
DAVERAGEDGEMIDDELDEDBGEMIDDELDE
DAYS360D360DAGEN360
DCOUNTDAANTALDBAANTAL
DGETDHAALDBLEZEN
DOLLARVALUTAEURO
DSTDEVDSTDEVDBSTDEV
DSUMDSOMDBSOM
FINDVINDEN.ALLESVIND.ALLES
LOOKUPOPZOEKENZOEKEN
LOWERKLEINELETTKLEINE.LETTERS
MIDMIDDENDEEL
NPVHNWNHW
PMTAFLOSSINGBET
PROPERBEGINKAPBEGINLETTERS
REPLACEVERVANGVERVANGEN
ROUNDAFRONDINGAFRONDEN
SLNRAALIN.AFSCHR
SQRTVWORTELWORTEL
UPPERHOOFDLETTHOOFDLETTERS
VALUEGETALWAARDE
VDBVAPVDB

Bảng sau liệt kê các hàm tờ Vĩ lệnh bằng tiếng Hà Lan đã được thay đổi trong Gói Dịch vụ 1:
Hàm tiếng Anh năm 2010Excel 2010Excel 2010 SP1
BREAKEINDEONDERBREKEN
FORVOORVAN
GOTOGANAARGA.NAAR
GROUPGROEPGROEPEREN
NOTEOPMERKINGNOTITIE
RESTARTOPNIEUWOPNIEUW.STARTEN

Tiếng Ý
Bảng sau liệt kê các hàm trang tính bằng tiếng Ý đã được thay đổi trong Gói Dịch vụ 1:
Hàm tiếng Anh năm 2010Excel 2010Excel 2010 SP1
FINDRICERTROVA
MINUTEMINUTIMINUTO
SECONDSECONDISECONDO


Tiếng Na Uy
Bảng sau liệt kê các hàm trang tính bằng tiếng Na Uy đã được thay đổi trong Gói Dịch vụ 1:
Hàm tiếng Anh năm 2010Excel 2010Excel 2010 SP1
CHARTEGNTEGNKODE
CLEANRYDDRENSK
IPMTRANNUITETRAVDRAG
ISPMTER.ANNUITETER.AVDRAG
MAXMAKSSTØRST
PMTANNUITETAVDRAG

Bảng sau liệt kê các hàm tờ Vĩ lệnh bằng tiếng Na Uy đã được thay đổi trong Gói Dịch vụ 1:
Hàm tiếng Anh năm 2010Excel 2010Excel 2010 SP1
NEXTNEXTNESTE

Tiếng Bồ Đào Nha
Bảng sau liệt kê các hàm trang tính bằng tiếng Bồ Đào Nha đã được thay đổi trong Gói Dịch vụ 1:
Hàm tiếng Anh năm 2010Excel 2010Excel 2010 SP1
FIXEDFIXOFIXA
NANDNÃO.DISP
USDOLLARMOEDA2MOEDA.EUA

Tiếng Bồ Đào Nha - Brazil
Bảng sau liệt kê các hàm trang tính bằng tiếng Bồ Đào Nha - Brazil đã được thay đổi trong Gói Dịch vụ 1:
Hàm tiếng Anh năm 2010Excel 2010Excel 2010 SP1
COLUMNCOLUNACOL
FACTFATOFATORIAL
FIXEDFIXODEF.NÚM.DEC
FREQUENCYFREQUÊNCIAFREQÜÊNCIA
MINMÍNMÍNIMO
PRODUCTPRODUTOMULT
RECEIVEDRECEBIDORECEBER
SEARCHPESQUISARLOCALIZAR
SERIESSUMSOMASÉRIESOMASEQÜÊNCIA
STDEVDESVPAD.NDESVPAD
TRUNCTRUNCTRUNCAR
VARVARESTVAR

Bảng sau liệt kê các hàm tờ Vĩ lệnh bằng tiếng Bồ Đào Nha - Brazil đã được thay đổi trong Gói Dịch vụ 1:
Hàm tiếng Anh năm 2010Excel 2010Excel 2010 SP1
DATE.STRINGCADEIA.DATADATA.SÉRIE
ENABLE.COMMANDHABILITAR.COMANDOATIVAR.COMANDO
ENABLE.TOOLHABILITAR.FERRAMENTAATIVAR.FERRAMENTA
EXECUTEEXECUTAREXECUTE
FCLOSEARQ.FECHARARQN.FECHAR
GET.WORKSPACEINFO.ESPAÇO.TRABALHOINFO.ÁREA.TRABALHO
LINKSLINKSVÍNCULOS
NUMBER.STRINGCADEIA.NÚMEROSEQÜÊNCIA.NÚMERO
REGISTERREGISTRARREGISTRO
RESUMECONINTUARREINIC

Tiếng Tây Ba Nha
Bảng sau liệt kê các hàm trang tính bằng tiếng Tây Ban Nha đã được thay đổi trong Gói Dịch vụ 1:
Hàm tiếng Anh năm 2010Excel 2010Excel 2010 SP1
CHARCARCARACTER
CONVERTCONVERTCONVERTIR
DATEVALUEVALFECHAFECHANUMERO
DAYS360DÍAS360DIAS360
DCOUNTBDCUENTABDCONTAR
HLOOKUPCONSULTAHBUSCARH
IFERRORSIERRORSI.ERROR
MIDMEDEXTRAE
MODRESTORESIDUO
MODEMODOMODA
NANDNOD
SQRTRCUADRAIZ
TBILLEQLETRA.DE.TES.EQV.A.BONOLETRA.DE.TEST.EQV.A.BONO
TIMETIEMPONSHORA
TIMEVALUEVALHORAHORANUMERO
TRIMRECORTARESPACIOS
VLOOKUPCONSULTAVBUSCARV

Bảng sau liệt kê các hàm tờ Vĩ lệnh bằng tiếng Tây Ban Nha đã được thay đổi trong Gói Dịch vụ 1:
Hàm tiếng Anh năm 2010Excel 2010Excel 2010 SP1
GOTOIRIR.A
NEXTSIGUIENTESALIR.BUCLE
RETURNDEVOLVERVOLVER

Tiếng Thụy Điển
Bảng sau liệt kê các hàm trang tính bằng tiếng Thuỵ Điển đã được thay đổi trong Gói Dịch vụ 1:
Hàm tiếng Anh năm 2010Excel 2010Excel 2010 SP1
CLEANRENSASTÄDA
DAYS360D360DAGAR360
DDBDFAVDEGAVSKR
FALSEFALSKFALSKT
HLOOKUPHTSÖKLETAKOLUMN
HOURTIMTIMME
ISNAÄRETÄRSAKNAD
ISNUMBERÄRNUMÄRTAL
ISTHAIDIGITŽRTHAISIFFRAISTHAIDIGIT
LEFTVÄNSTERPILVÄNSTER
LOWERSMÅGEMENER
MIDMITTEXTEXT
MODELÄGETYPVÄRDE
NIN
NAETSAKNAS
NPVNVLFNETNUVÄRDE
PMTAVBETBETALNING
PVNVNUVÄRDE
RATEPRSRÄNTA
RIGHTHÖGERPILHÖGER
SLNLNALINAVSKR
SYDÅATPÅRSAVSKR
TRIMSTÄDARENSA
TRUESANNSANT
UPPERSTORAVERSALER
VLOOKUPVTSÖKLETARAD

Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng sau liệt kê các hàm trang tính bằng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ đã được thay đổi trong Gói Dịch vụ 1:
Hàm tiếng Anh năm 2010Excel 2010Excel 2010 SP1
SUMTOPLAMTOPLA

Bảng sau liệt kê các hàm tờ Vĩ lệnh bằng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ đã được thay đổi trong Gói Dịch vụ 1:
Hàm tiếng Anh năm 2010Excel 2010Excel 2010 SP1
GET.MOVIEAL.FILMGET.MOVIE
MOVIE.COMMANDFILM.KOMUTMOVIE.COMMAND






hàm, tên, excel 2010, sp1, gói dịch vụ 1, ngôn ngữ, macro, excel 2007
Chú ý Đây là một bài viết "XUẤT BẢN NHANH" được tạo trực tiếp từ trong trung tâm hỗ trợ của Microsoft. Thông tin có trong tài liệu này được cung cấp nhằm trả lời các vấn đề mới xuất hiện. Do việc cung cấp nhanh chóng, tài liệu có thể có lỗi in ấn và có thể được sửa đổi bất kỳ lúc nào mà không cần thông báo. Hãy xem Điều khoản Sử dụng để xem xét thêm.
Thuộc tính

ID Bài viết: 2551525 - Xem lại Lần cuối: 04/17/2014 08:06:00 - Bản sửa đổi: 2.1

  • Microsoft Excel 2010
  • KB2551525
Phản hồi