Bạn hiện đang ngoại tuyến, hãy chờ internet để kết nối lại

Cách khắc phục sự cố các tài liệu bị hỏng trong Word 2007 và Word 2010

TÓM TẮT
Bài viết này mô tả cách xác định tài liệu bị hỏng trong Microsoft Office Word 2007 và Microsoft Office Word 2010. Ngoài ra, bài viết này cũng bao gồm các bước giải thích về cách khôi phục văn bản và dữ liệu có trong tài liệu sau khi bạn xác định được rằng tài liệu bị hỏng.

Bài viết này dành cho người dùng máy tính có trình độ từ sơ cấp đến trung cấp.
Bạn có thể dễ dàng làm theo các bước hơn nếu bạn in sẵn bài viết này ra.
Cách xác định tài liệu bị hỏng

Phương pháp 1: Kiểm tra biểu hiện lạ

Nhiều tài liệu bị hỏng hiển thị biểu hiện lạ. Biểu hiện này có thể liên quan tới việc tài liệu bị hỏng hoặc tới khuôn mẫu mà tài liệu được hình thành dựa trên đó. Biểu hiện này có thể bao gồm:
  • Đánh số lại nhiều lần các trang hiện có trong tài liệu
  • Lặp lại nhiều lần các ngắt trang trong tài liệu
  • Bố cục và định dạng của tài liệu không chính xác
  • Các ký tự không thể đọc được trên màn hình
  • Thông báo lỗi trong quá trình xử lý
  • Máy tính ngừng phản hồi khi bạn mở tệp
  • Bất kỳ biểu hiện không mong đợi nào khác không được cho là hoạt động thông thường của chương trình
Nếu tài liệu hiển thị bất kỳ hiện tượng nào trong số những hiện tượng này hoặc nếu bạn không thể mở được tài liệu, hãy chuyển sang phương pháp 2.

Phương pháp 2: Kiểm tra các tài liệu và chương trình khác

Đôi lúc, biểu hiện này có thể do các yếu tố khác gây ra chứ không phải do tài liệu bị hỏng. Để loại bỏ các yếu tố khác này, hãy làm theo những bước sau:
  1. Tìm kiếm biểu hiện tương tự trong các tài liệu khác.
  2. Tìm kiếm biểu hiện tương tự trong các chương trình khác của Microsoft Office 2007 hoặc Microsoft Office 2010.
Nếu bất kỳ bước nào trong số các bước này cho thấy sự cố không phải do tài liệu, bạn sẽ phải khắc phục sự cố Word 2007 hoặc Word 2010, gói Office 2007, gói Office 2010 hoặc hệ điều hành đang chạy trên máy tính.
Các bước khắc phục sự cố nếu bạn có thể mở được tài liệu bị hỏng

Phương pháp 1: Thay đổi khuôn mẫu mà tài liệu sử dụng

Bước 1: Xác định khuôn mẫu mà tài liệu sử dụng

  1. Mở tài liệu có sự cố bằng Word.
  2. Trong Word 2007, bấm Nút Microsoft Office, sau đó bấm Tuỳ chọn.

    Trong Word 2010, bấm vào Tệp trên dải băng, sau đó bấm vào Tuỳ chọn.
  3. Bấm Trình bổ sung.
  4. Trong hộp Quản lý, bấm vào Khuôn mẫu trong Xem và quản lý trình bổ sung Office
  5. Bấm Bắt đầu.
Hộp Khuôn mẫu tài liệu sẽ liệt kê khuôn mẫu mà tài liệu sử dụng. Nếu khuôn mẫu được liệt kê là Thông thường, hãy chuyển sang bước 2. Nếu không, hãy chuyển sang bước 3.

Bước 2: Đổi tên khuôn mẫu chung (Normal.dotm)

Hãy làm theo các bước dành cho hệ điều hành mà bạn đang sử dụng:

Windows Vista và Windows 7
  1. Thoát khỏi Word.
  2. Bấm vào Bắt đầu  nút Bắt đầu .
  3. Trong hộp Bắt đầu Tìm kiếm, nhập đoạn văn bản sau rồi nhấn ENTER:
    %userprofile%\appdata\roaming\microsoft\templates
  4. Bấm chuột phải vào Normal.dotm, sau đó bấm Đổi tên.
  5. Nhập Oldword.old, sau đó nhấn ENTER.
  6. Đóng Windows Explorer.
  7. Khởi động Word, sau đó mở tài liệu.
Microsoft Windows XP
  1. Thoát khỏi Word.
  2. Bấm Bắt đầu, sau đó bấm Chạy.
  3. Trong hộp Mở, nhập đoạn văn bản sau rồi nhấn ENTER:
    %userprofile%\Application Data\Microsoft\Templates
  4. Bấm chuột phải vào Normal.dotm, sau đó bấm Đổi tên.
  5. Nhập Oldword.old, sau đó nhấn ENTER.
  6. Đóng Windows Explorer.

Bước 3: Thay đổi khuôn mẫu tài liệu

  1. Mở tài liệu có sự cố bằng Word.
  2. Trong Word 2007, bấm Nút Microsoft Office, sau đó bấm Tuỳ chọn Word.

    Trong Word 2010, bấm vào Tệp trên Dải băng, sau đó bấm vào Tuỳ chọn.
  3. Bấm Trình bổ sung.
  4. Trong hộp Quản lý, bấm Khuôn mẫu, sau đó bấm Bắt đầu.
  5. Bấm Đính kèm.
  6. Trong thư mục Khuôn mẫu, bấm Normal.dotm, sau đó bấm Mở.
  7. Bấm OK để đóng hộp thoại Khuôn mẫu và Trình bổ sung.
  8. Thoát khỏi Word.

Bước 4: Kiểm chứng rằng việc thay đổi khuôn mẫu có hiệu quả.

  1. Khởi động Word.
  2. Trong Word 2007, bấm Nút Microsoft Office, sau đó bấm Tuỳ chọn Word.

    Trong Office 2010, bấm Tệp trên Dải băng, sau đó bấm Tuỳ chọn.
  3. Bấm vào tài liệu bị hỏng, sau đó bấm Mở.
Nếu biểu hiện lạ vẫn tiếp diễn, hãy chuyển sang phương pháp 2.

Phương pháp 2: Khởi động Word bằng cách sử dụng các thiết đặt mặc định

Bạn có thể sử dụng khoá chuyển đổi /a để khởi động Word bằng cách chỉ sử dụng các thiết đặt mặc định trong Word. Khi bạn sử dụng khoá chuyển đổi /a, Word không tải được bất kỳ trình bổ sung nào. Ngoài ra, Word không sử dụng khuôn mẫu Normal.dotm hiện có của bạn. Khởi động lại Word bằng cách sử dụng khoá chuyển đổi /a.

Bước 1: Khởi động Word 2007 bằng cách sử dụng khoá chuyển đổi /a

Windows Vista và Windows 7
  1. Thoát khỏi Word.
  2. Bấm vào Bắt đầu  nút Bắt đầu .

  3. Trong hộp Bắt đầu Tìm kiếm, nhập văn bản sau, sau đó nhấn ENTER.

    Đối với Word 2007:
    "%programfiles%\microsoft office\office12\winword.exe" /a
    Đối với Word 2010:
    "%programfiles%\microsoft office\office14\winword.exe" /a
Windows XP
  1. Thoát khỏi Word.
  2. Bấm Bắt đầu, sau đó bấm Chạy.
  3. Trong hộp Mở, nhập văn bản sau rồi nhấn ENTER.

    trong Word 2007:
    "%programfiles%\microsoft office\office12\winword.exe" /a
    Trong Word 2010:
    "%programfiles%\microsoft office\office14\winword.exe" /a

Bước 2: Mở tài liệu

  1. Trong Word 2007, bấm Nút Microsoft Office, sau đó bấm Mở.

    Trong Word 2010, bấm vào Tệp trên Dải băng, sau đó bấm vào Mở.
  2. Bấm vào tài liệu bị hỏng, sau đó bấm Mở.
Nếu biểu hiện lạ vẫn tiếp diễn, hãy chuyển sang phương pháp 3.

Phương pháp 3: Thay đổi trình điều khiển máy in

Bước 1: Thử một trình điều khiển máy in khác

Windows Vista và Windows 7
Bước a: Mở Thêm Máy in
  1. Trong Windows Vista, bấm Bắt đầu  nút Bắt đầu , sau đó bấm Máy in.

    Trong Windows 7, bấm Bắt đầu  nút Bắt đầu , sau đó bấm Thiết bị và Máy in.
  2. Bấm Thêm máy in.
Bước b: Thêm máy in mới
  1. Trong hộp thoại Thêm Máy in, bấm Thêm máy in cục bộ.
  2. Bấm Sử dụng cổng hiện có, sau đó bấm Tiếp theo.
  3. Trong danh sách Nhà sản xuất, bấm Microsoft.
  4. Bấm Microsoft XPS Document Writer, sau đó bấm Tiếp theo.
  5. Bấm Sử dụng trình điều khiển hiện được cài đặt (khuyến nghị), sau đó bấm Tiếp theo.
  6. Bấm để chọn hộp kiểm Đặt làm máy in mặc định, sau đó bấm Tiếp theo.
  7. Bấm Hoàn tất.
Windows XP
Bước a: Mở Thêm Máy in
  1. Bấm Bắt đầu, sau đó bấm Máy in và Máy fax.
  2. Trong Tác vụ Máy in, bấm vào Thêm máy in.
Bước b: Thêm máy in mới


Sau khi bạn cài đặt các bản vá sau, biểu tượng Microsoft XPS Document Writer sẽ tự động xuất hiện trong thư mục Máy in và Máy fax.
  1. Cài đặt Microsoft .NET Framework 3.0.
  2. Cài đặt Microsoft Core XML Services (MSXML) 6.0.
  3. Cài đặt Gói Microsoft XPS Essentials.
Để biết thêm thông tin về cách cài đặt các bản vá liên quan tới XPS ở trên, hãy ghé thăm Web site Microsoft sau:

Bước 2: Kiểm chứng rằng việc thay đổi trình điều khiển máy in khắc phục được sự cố

  1. Khởi động Word.
  2. Trong Word 2007, bấm Nút Microsoft Office, sau đó bấm Mở.

    Trong Word 2010, bấm Tệp trên Dải băng, sau đó bấm Mở.
  3. Bấm vào tài liệu bị hỏng, sau đó bấm Mở.
Nếu biểu hiện lạ vẫn tiếp diễn, hãy chuyển sang bước 3.

Bước 3: Cài đặt lại trình điều khiển máy in ban đầu.

Windows Vista và Windows 7
  1. Bấm Bắt đầu  nút Bắt đầu , sau đó bấm Máy in hoặc bấm Thiết bị và Máy in.
  2. Bấm chuột phải vào máy in mặc định ban đầu, sau đó bấm Xoá.
    Quyền Kiểm soát Tài khoản Người dùng Nếu bạn được nhắc nhập mật khẩu quản trị viên hoặc xác nhận, hãy nhập mật khẩu hoặc bấm Tiếp tục.
  3. Nếu bạn được nhắc xoá tất cả các tệp được liên kết với máy in, hãy bấm Có.
  4. Bấm Thêm máy in, sau đó làm theo các hướng dẫn trong Thuật sỹ Thêm Máy in để cài đặt lại trình điều khiển máy in.
Windows XP
  1. Bấm Bắt đầu, sau đó bấm Máy in và Máy fax.
  2. Bấm chuột phải vào máy in mặc định ban đầu, sau đó bấm Xoá.
  3. Nếu bạn được nhắc xoá tất cả các tệp được liên kết với máy in, hãy bấm Có.
  4. Trong Tác vụ Máy in, bấm Thêm máy in, sau đó làm theo các hướng dẫn trong Thuật sỹ Thêm Máy in để cài đặt lại trình điều khiển máy in.

Bước 4: Kiểm chứng rằng việc thay đổi trình điều khiển máy in khắc phục được sự cố

  1. Khởi động Word 2007.
  2. Trong Word 2007, bấm Nút Microsoft Office, sau đó bấm Mở.

    Trong Word 2010, bấm Tệp trên Dải băng, sau đó bấm Mở.
  3. Bấm vào tài liệu bị hỏng, sau đó bấm Mở.
Nếu biểu hiện lạ vẫn tiếp diễn, hãy chuyển sang phương pháp 4.

Phương pháp 4: Sử dụng chế độ an toàn

Bước 1: Khởi động Windows ở chế độ an toàn

Windows Vista và Windows 7
  1. Lấy tất cả đĩa mềm, CD và DVD ra khỏi máy tính của bạn, sau đó khởi động lại máy tính .
  2. Bấm Bắt đầu  nút Bắt đầu , bấm mũi tên bên cạnh Khoá hoặc Tắt, sau đó bấm Khởi động lại.
  3. Sử dụng một trong những quy trình sau:
    • Nếu máy tính của bạn có một hệ điều hành duy nhất được cài đặt, hãy nhấn và giữ phím F8 khi máy tính khởi động lại. Bạn phải nhấn F8 trước khi biểu trưng Windows xuất hiện. Nếu biểu trưng Windows xuất hiện, bạn phải thử lại bằng cách đợi cho đến khi dấu nhắc đăng nhập Windows xuất hiện, sau đó tắt và khởi động lại máy tính.
    • Nếu máy tính của bạn có nhiều hệ điều hành, hãy sử dụng các phím mũi tên để đánh dấu hệ điều hành mà bạn muốn khởi động ở chế độ an toàn, sau đó nhấn F8.
  4. Trên màn hình Tuỳ chọn Khởi động Nâng cao, hãy sử dụng các phím mũi tên để chọn Chế độ An toàn, sau đó nhấn ENTER.
  5. Đăng nhập vào máy tính của bạn bằng cách sử dụng tài khoản người dùng có các quyền quản trị.
Windows XP
  1. Lấy tất cả đĩa mềm, CD và DVD ra khỏi máy tính của bạn, sau đó khởi động lại máy tính.
  2. Bấm Bắt đầu, sau đó bấm Tắt.
  3. Trong danh sách Bạn muốn máy tính làm gì, bấm Khởi động lại, sau đó bấm OK.
  4. Giữ phím CTRL khi bạn khởi động lại máy tính.
  5. Khi bạn thấy thông báo Đang khởi động Windows, hãy nhấn F8, sử dụng các phím mũi tên để chọn Chế độ An toàn trên menu Khởi động, sau đó nhấn ENTER.

Bước 2: Kiểm chứng rằng việc khởi động ở chế độ an toàn khắc phục được sự cố.

  1. Khởi động Word.
  2. Trong Word 2007, bấm Nút Microsoft Office, sau đó bấm Mở.
    Trong Word 2010, bấm vào Tệp trên Dải băng, sau đó bấm vào Mở.
  3. Bấm vào tài liệu bị hỏng, sau đó bấm Mở.
Nếu biểu hiện lạ vẫn tiếp diễn, hãy khởi động lại Windows, sau đó chuyển sang phương pháp 5.

Phương pháp 5: Buộc Word sửa tệp

Bước 1: Sửa tài liệu

  1. Trong Word 2007, bấm Nút Microsoft Office, sau đó bấm Mở.

    Trong Word 2010, bấm vào Tệp trên Dải băng, sau đó bấm vào Mở.
  2. Trong hộp thoại Mở, bấm để đánh dấu tài liệu Word của bạn.
  3. Bấm mũi tên trên nút Mở, sau đó bấm Mở và Sửa.

Bước 2: Kiểm chứng rằng việc sửa tài liệu khắc phục được sự cố

Kiểm chứng rằng biểu hiện lạ không còn xảy ra. Nếu biểu hiện lạ vẫn tiếp diễn, hãy khởi động lại Windows, sau đó chuyển sang phương pháp 6.

Phương pháp 6: Thay đổi định dạng tài liệu, sau đó chuyển đổi tài liệu trở lại định dạng Word

Bước 1: Mở tài liệu

  1. Khởi động Word.
  2. Trong Word 2007, bấm Nút Microsoft Office, sau đó bấm Mở.

    Trong Word 2010, bấm Tệp trên Dải băng, sau đó bấm Mở.
  3. Bấm vào tài liệu bị hỏng, sau đó bấm Mở.

Bước 2: Lưu tài liệu ở một định dạng tệp khác

  1. Trong Word 2007, bấm Nút Microsoft Office, sau đó bấm Lưu với tên.

    Trong Word 2010, bấm vào Tệp trên Dải băng, sau đó bấm Lưu với tên.
  2. Trong Word 2007, bấm Định dạng khác.
  3. Trong danh sách Kiểu tệp lưu, bấm Định dạng Rich Text (*.rtf).
  4. Bấm Lưu.
  5. Trong Word 2007, bấm Nút Microsoft Office, sau đó bấm Đóng.

    Trong Office 2010, bấm vào Tệp trên Dải băng, sau đó bấm Đóng.

Bước 3: Mở tài liệu, sau đó chuyển đổi tài liệu trở lại định dạng tệp Word

  1. Trong Word 2007, bấm Nút Microsoft Office, sau đó bấm Mở.

    Trong Word 2010, bấm Tệp trên Dải băng, sau đó bấm Mở.
  2. Bấm vào tài liệu đã chuyển đổi, sau đó bấm Mở.
  3. Trong Word 2007, bấm Nút Microsoft Office, sau đó bấm Lưu với tên.

    Trong Word 2010, bấm Tệp trên Dải băng, sau đó bấm Lưu với tên.
  4. Chọn Tài liệu Word cho kiểu Lưu với tên.
  5. Đổi tên tệp tài liệu, sau đó bấm Lưu.

Bước 4: Kiểm chứng rằng việc chuyển đổi định dạng tệp tài liệu khắc phục được sự cố

Kiểm chứng rằng biểu hiện lạ không còn xảy ra. Nếu biểu hiện vẫn tiếp diễn, hãy thử lưu tệp ở định dạng tệp khác. Lặp lại từ bước 1 đến bước 4, sau đó thử lưu tệp ở các định dạng sau, lần lượt theo thứ tự:
  • Trang Web (.htm; .html)
  • Bất kỳ định dạng xử lý văn bản nào khác
  • Văn bản Thuần (.txt)
Chú ý Khi bạn lưu tệp ở định dạng Văn bản Thuần (.txt), bạn có thể giải quyết được sự cố khiến tài liệu bị hỏng. Tuy nhiên, tất cả định dạng tài liệu, mã macro và đồ hoạ sẽ bị mất. Khi bạn lưu tệp ở định dạng Văn bản Thuần (.txt), bạn phải định dạng lại tài liệu. Do đó, hãy chỉ sử dụng định dạng Văn bản Thuần (.txt) nếu các định dạng tệp khác không giải quyết được sự cố.

Nếu biểu hiện lạ vẫn tiếp diễn, hãy chuyển sang phương pháp 7.

Phương pháp 7: Sao chép mọi nội dung trừ dấu phân đoạn cuối cùng sang tài liệu mới

Bước 1: Tạo tài liệu mới

  1. Trong Word 2007, bấm Nút Microsoft Office, sau đó bấm Mới.

    Trong Word 2010, bấm Tệp trên Dải băng, sau đó bấm Mới.
  2. Bấm vào Tài liệu trống, sau đó bấm Tạo.

Bước 2: Mở tài liệu bị hỏng

  1. Khởi động Word.
  2. Trong Word 2007, bấm Nút Microsoft Office, sau đó bấm Mở.

    Trong Word 2010, bấm Tệp trên Dải băng, sau đó bấm Mở.
  3. Bấm vào tài liệu bị hỏng, sau đó bấm Mở.

Bước 3: Sao chép các nội dung của tài liệu, sau đó dán các nội dung này sang tài liệu mới

Chú ý Nếu tài liệu của bạn chứa dấu ngắt đoạn, chỉ sao chép văn bản giữa các dấu ngắt đoạn. Không sao chép dấu ngắt đoạn vì dấu ngắt đoạn này có thể làm hỏng tài liệu mới của bạn. Thay đổi chế độ xem tài liệu sang chế độ xem nháp khi bạn sao chép và dán qua lại giữa các tài liệu để tránh chuyển các dấu ngắt đoạn. Để thay đổi sang chế độ xem nháp, trên tab Chế độ xem, bấm Nháp trong nhóm Chế độ xem Tài liệu.
  1. Trong tài liệu bị hỏng, nhấn CTRL+END, sau đó nhấn CTRL+SHIFT+HOME.
  2. Trên tab Trang chủ, bấm vào Sao chép trong nhóm Bảng tạm.
  3. Trên tab Chế độ xem, bấm Chuyển đổi Windows trong nhóm Window.
  4. Bấm vào tài liệu mới mà bạn đã tạo ở bước 1.
  5. Trên tab Trang chủ, bấm vào Dán trong nhóm Bảng tạm.
Nếu biểu hiện lạ vẫn tiếp diễn, hãy chuyển sang phương pháp 8.

Phương pháp 8: Sao chép các phần không bị hỏng của tài liệu bị hỏng sang tài liệu mới

Bước 1: Tạo tài liệu mới

  1. Trong Word 2007, bấm Nút Microsoft Office, sau đó bấm Mới.

    Trong Word 2010, bấm Tệp trên Dải băng, sau đó bấm Mới.
  2. Bấm Tài liệu trống, sau đó bấm Tạo.

Bước 2: Mở tài liệu bị hỏng

  1. Khởi động Word.
  2. Trong Word 2007, bấm Nút Microsoft Office, sau đó bấm Mở.

    Trong Word 2010, bấm Tệp trên Dải băng, sau đó bấm Mở.
  3. Bấm vào tài liệu bị hỏng, sau đó bấm Mở.

Bước 3: Sao chép các phần tài liệu không bị hỏng, sau đó dán các phần không bị hỏng này sang tài liệu mới

Chú ý Nếu tài liệu của bạn chứa dấu ngắt đoạn, chỉ sao chép văn bản giữa các dấu ngắt đoạn. Không sao chép dấu ngắt đoạn vì dấu ngắt đoạn này có thể làm hỏng tài liệu mới của bạn. Thay đổi chế độ xem tài liệu sang chế độ xem nháp khi bạn sao chép và dán qua lại giữa các tài liệu để tránh chuyển các dấu ngắt đoạn. Để thay đổi thành chế độ xem nháp, trên Chế độ xem, bấm Nháp trong nhóm Chế độ xem Tài liệu.
  1. Trong tài liệu bị hỏng, xác định và sau đó, chọn phần nội dung không bị hỏng của tài liệu.
  2. Trên tab Trang chủ, bấm vào Sao chép trong nhóm Bảng tạm.
  3. Trên tab Chế độ xem, bấm Chuyển đổi Windows trong nhóm Window.
  4. Bấm vào tài liệu mới mà bạn đã tạo ở bước 1.
  5. Trên tab Trang chủ, bấm vào Dán trong nhóm Bảng tạm.
  6. Lặp lại các bước từ 3a đến 3e cho mỗi phần tài liệu không bị hỏng. Bạn phải cấu trúc lại các phần tài liệu bị hỏng của mình.

Phương pháp 9: Chuyển đổi chế độ xem tài liệu để xoá nội dung bị hỏng

Nếu tài liệu hiển thị bị cắt bớt (không phải mọi trang trong tài liệu đều được hiển thị), có thể chuyển đổi chế độ xem của tài liệu và xoá nội dung bị hỏng khỏi tài liệu.
  1. Xác định số trang mà nội dung trên đó bị hỏng khiến cho tài liệu hiển thị bị cắt bớt.
    1. Trong Word 2007, bấm Nút Microsoft Office, sau đó bấm Mở.

      Trong Word 2010, bấm Tệp trên Dải băng, sau đó bấm Mở.
    2. Bấm vào tài liệu bị hỏng, sau đó bấm Mở.
    3. Cuộn để xem trang cuối cùng được hiển thị trước khi tài liệu hiển thị bị cắt bớt. Lưu ý nội dung xuất hiện trên trang đó.
  2. Chuyển đổi chế độ xem, sau đó xoá nội dung bị hỏng.
    1. Trên tab Chế độ xem trong nhóm Chế độ xem Tài liệu, bấm Bố cục Web hoặc Chế độ xem Nháp.
    2. Cuộn để xem nội dung được hiển thị trước khi tài liệu hiển thị bị cắt bớt.
    3. Chọn và xoá đoạn, bảng hoặc đối tượng kế tiếp trong tệp.
    4. Trên tab Chế độ xem trong nhóm Chế độ xem Tài liệu, bấm Bố cục In. Nếu tài liệu hiển thị vẫn bị cắt bớt, tiếp tục chuyển đổi chế độ xem và xoá nội dung cho đến khi tài liệu không còn hiển thị bị cắt bớt nữa ở chế độ xem Bố cục In.
    5. Lưu tài liệu.
Các bước khắc phục sự cố nếu không mở được tài liệu bị hỏng

Phương pháp 1: Mở tài liệu bị hỏng ở chế độ nháp mà không cập nhật các liên kết

Bước 1: Cấu hình Word

  1. Khởi động Word.
  2. Trên tab Xem, bấm Nháp trong nhóm Chế độ xem Tài liệu.
  3. Trong Word 2007, bấm Nút Microsoft Office, sau đó bấm Tuỳ chọn.

    Trong Word 2010, bấm Menu Tệp, sau đó bấm Tuỳ chọn.
  4. Trong phần Hiển thị nội dung tài liệu, bấm để chọn các hộp kiểm Phông chữ nháp và Trình giữ chỗ cho ảnh trong Tuỳ chọn nâng cao khi làm việc với Word.
  5. Trong mục Chung, bấm để bỏ chọn hộp kiểm Cập nhật liên kết tự động khi Mở trong Tuỳ chọn nâng cao khi làm việc với Word. Sau đó, bấm OK.

Bước 2: Mở tài liệu bị hỏng

  1. Khởi động Word.
  2. Trong Word 2007, bấm Nút Microsoft Office, sau đó bấm Mở.

    Trong Word 2010, bấm Menu Tệp, sau đó bấm Mở.
  3. Bấm vào tài liệu bị hỏng, sau đó bấm Mở.
Nếu bạn có thể mở tài liệu, hãy đóng tài liệu và sau đó, mở lại tài liệu bằng cách sử dụng phương pháp 6 và sửa tài liệu. Nếu không, chuyển sang phương pháp 2.

Phương pháp 2: Chèn tài liệu dưới dạng tệp vào tài liệu mới

Bước 1: Tạo một tài liệu trống mới

  1. Bấm Nút Microsoft Office, sau đó bấm Mới.

    Trong Office 2010, bấm Menu Tệp, sau đó bấm Mới.
  2. Bấm Tài liệu trống, sau đó bấm Tạo.
Chú ý Bạn có thể phải áp dụng lại một số định dạng cho phần cuối cùng của tài liệu mới.

Bước 2: Chèn tài liệu bị hỏng vào tài liệu mới

  1. Mở tab Chèn, bấm Chèn Đối tượng, sau đó bấm Văn bản Từ Tệp.
  2. Trong hộp thoại Chèn Tệp, hãy tìm và sau đó bấm vào tài liệu bị hỏng. Sau đó, bấm Chèn.
Chú ý Bạn có thể phải áp dụng lại một số định dạng cho phần cuối cùng của tài liệu mới.

Phương pháp 3: Tạo liên kết tới tài liệu bị hỏng

Bước 1: Tạo tài liệu trống

  1. Trong Word 2007, bấm Nút Microsoft Office, sau đó bấm Mới.

    Trong Word 2010, bấm Menu Tệp, sau đó bấm Mới.
  2. Bấm Tài liệu trống, sau đó bấm Tạo.
  3. Trong tài liệu mới, nhập This is a test.
  4. Trong Word 2007, bấm Nút Microsoft Office, sau đó bấm Lưu.

    Trong Word 2010, bấm Menu Tệp, sau đó bấm Lưu.
  5. Nhập Rescue link, sau đó bấm Lưu.

Bước 2: Tạo liên kết

  1. Chọn văn bản bạn đã nhập trong bước 1c.
  2. Trên tab Trang chủ, bấm vào Sao chép trong nhóm Bảng tạm.
  3. Trong Word 2007, bấm Nút Microsoft Office, sau đó bấm Mới.

    Trong Word 2010, bấm Menu Tệp, sau đó bấm vào Mới.
  4. Bấm Tài liệu trống, sau đó bấm Tạo.
  5. Trên tab Trang chủ, bấm mũi tên trên nút Dán trong nhóm Bảng tạm, sau đó bấm Dán Đặc biệt.
  6. Bấm vào Dán liên kết, bấm vào Văn bản đã Định dạng (RTF).
  7. Bấm OK.

Bước 3: Thay đổi liên kết tới tài liệu bị hỏng

  1. Bấm chuột phải vào văn bản được liên kết trong tài liệu, trỏ tới Đối tượng Tài liệu Được liên kết, sau đó bấm Liên kết.
  2. Trong hộp thoại Liên kết, bấm tên tệp của tài liệu được liên kết, sau đó bấm Thay đổi Nguồn.
  3. Trong hộp thoại Thay đổi Nguồn, hãy bấm vào tài liệu mà bạn không thể mở, sau đó bấm Mở.
  4. Bấm OK để đóng hộp thoại Liên kết.

    Chú ý Thông tin từ tài liệu bị hỏng sẽ hiển thị nếu có bất kỳ dữ liệu hoặc văn bản nào có thể khôi phục được.
  5. Bấm chuột phải vào văn bản được liên kết, trỏ tới Đối tượng Tài liệu Được liên kết, sau đó bấm Liên kết.
  6. Trong hộp thoại Liên kết, bấm Ngắt Liên kết.
  7. Khi bạn nhận được thông báo sau, bấm Có:
    Bạn có chắc chắn muốn ngắt các liên kết đã chọn không?

Phương pháp 4: Sử dụng trình chuyển đổi "Khôi phục Văn bản từ Tệp Bất kỳ"

Chú ý Trình chuyển đổi "Khôi phục Văn bản từ Tệp Bất kỳ" có các hạn chế. Ví dụ: định dạng tài liệu sẽ bị mất. Ngoài ra, các hình ảnh, các trường, các đối tượng được vẽ và bất kỳ mục nào khác không phải là văn bản cũng sẽ bị mất. Tuy nhiên, văn bản của trường, các đầu trang, chân trang, chú thích cuối trang và chú thích cuối văn bản được giữ lại dưới dạng văn bản đơn giản.
  1. Trong Word 2007, bấm Nút Microsoft Office, sau đó bấm Mở.

    Trong Word 2010, bấm Menu Tệp, sau đó bấm Mở.
  2. Trong hộp Kiểu tệp, bấm Khôi phục Văn bản từ Tệp Bất kỳ(*.*).
  3. Bấm vào tài liệu có văn bản mà bạn muốn khôi phục.
  4. Bấm Mở.
Sau khi tài liệu được khôi phục bằng cách sử dụng trình chuyển đổi "Khôi phục Văn bản từ Tệp Bất kỳ", sẽ có một số văn bản dữ liệu nhị phân không được chuyển đổi. Văn bản này chủ yếu ở đầu và cuối tài liệu. Bạn phải xoá văn bản dữ liệu nhị phân này trước khi lưu tệp dưới dạng tài liệu Word.
word2007 word12 wd2007 wd2k7 wd12 word12 wd2007 wd2k7 wd12 word2010 wd2010 word14
Chú ý Đây là một bài viết "XUẤT BẢN NHANH" được tạo trực tiếp từ trong trung tâm hỗ trợ của Microsoft. Thông tin có trong tài liệu này được cung cấp nhằm trả lời các vấn đề mới xuất hiện. Do việc cung cấp nhanh chóng, tài liệu có thể có lỗi in ấn và có thể được sửa đổi bất kỳ lúc nào mà không cần thông báo. Hãy xem Điều khoản Sử dụng để xem xét thêm.
Thuộc tính

ID Bài viết: 918429 - Xem lại Lần cuối: 04/26/2012 09:25:00 - Bản sửa đổi: 1.0

Microsoft Office Word 2007, Microsoft Word 2010

  • kbproductlink kbprb kbinfo kbnomt kbceip kbcorrupt kbopenfile kbtshoot kbexpertisebeginner kbhowto KB918429
Phản hồi