Hệ thống số là một cách có hệ thống để biểu thị các số bằng các ký tự tượng trưng và sử dụng giá trị cơ bản để nhóm các số một cách thuận tiện trong biểu mẫu thu gọn. Hệ thống số phổ biến nhất là số thập phân, có giá trị cơ bản là 10 và bộ ký tự biểu tượng là 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 và 9. Tuy nhiên, có các hệ thống số khác và chúng có thể hiệu quả hơn khi sử dụng cho một mục đích cụ thể. Ví dụ, vì máy tính sử dụng lô-gic Boolean để thực hiện tính toán và phép toán, chúng sử dụng hệ thống số nhị phân, có giá trị cơ bản là 2.
Lưu ý
Bài viết này mô tả các hệ thống số khác nhau. Để thay đổi ký tự được sử dụng để tách hàng nghìn hoặc số thập phân dựa theo khu vực của bạn, hãy xem chủ đề Thay đổi ký tự được sử dụng để phân tách hàng nghìn hoặc số thập phân trên Microsoft Q&A.
Microsoft Office Excel có một số hàm mà bạn có thể sử dụng để chuyển đổi số vào và từ các hệ thống số sau:
| Hệ thống số | Giá trị cơ sở | Bộ ký tự biểu tượng |
|---|---|---|
| Nhị phân | 2 | 0,1 |
| Bát phân | 8 | 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7 |
| Decimal | 10 | 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 và 9 |
| Thập lục phân | 16 | 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, A, B, C, D, E, F |
Chuyển đổi số nhị phân sang thập phân
Để thực hiện tác vụ này, hãy sử dụng hàm BIN2DEC .
| Công thức | Mô tả (Kết quả) |
|---|---|
| =BIN2DEC(1100100) | Chuyển đổi số nhị phân 1100100 thành số thập phân (100) |
| =BIN2DEC(1111111111) | Chuyển đổi 1111111111 nhị phân sang thập phân (-1) |
Chuyển đổi số nhị phân sang thập lục phân
Để thực hiện tác vụ này, sử dụng hàm BIN2HEX .
| Công thức | Mô tả (Kết quả) |
|---|---|
| =BIN2HEX(11111011, 4) | Chuyển đổi 11111011 nhị phân thành số thập lục phân có 4 ký tự (00FB) |
| =BIN2HEX(1110) | Chuyển đổi số nhị phân 1110 thành số thập lục phân (E) |
| =BIN2HEX(1111111111) | Chuyển đổi 1111111111 nhị phân thành thập lục phân (FFFFFFFFFF) |
Chuyển đổi số nhị phân sang bát phân
Để thực hiện tác vụ này, sử dụng hàm BIN2OCT .
| Công thức | Mô tả (Kết quả) |
|---|---|
| =BIN2OCT(1001, 3) | Chuyển đổi số nhị phân 1001 thành số bát phân có 3 ký tự (011) |
| =BIN2OCT(1100100) | Chuyển đổi số nhị phân 1100100 thành số bát phân (144) |
| =BIN2OCT(1111111111) | Chuyển đổi 1111111111 nhị phân thành số bát phân (7777777777) |
Chuyển đổi một số thập phân thành nhị phân
Để thực hiện tác vụ này, sử dụng hàm DEC2BIN .
| Công thức | Mô tả (Kết quả) |
|---|---|
| =DEC2BIN(9, 4) | Chuyển đổi số 9 ở dạng thập phân thành số nhị phân có 4 ký tự (1001) |
| =DEC2BIN(-100) | Chuyển đổi số thập phân -100 thành số nhị phân (1110011100) |
Chuyển đổi một số thập phân thành thập lục phân
Để thực hiện tác vụ này, sử dụng hàm DEC2HEX .
| Công thức | Mô tả (Kết quả) |
|---|---|
| =DEC2HEX(100, 4) | Chuyển đổi số thập phân 100 thành số thập lục phân với 4 ký tự (0064) |
| =DEC2HEX(-54) | Chuyển đổi số thập phân -54 thành số thập lục phân (FFFFFFFFCA) |
Chuyển đổi một số thập phân thành bát phân
Để thực hiện tác vụ này, hãy sử dụng hàm DEC2OCT .
| Công thức | Mô tả (Kết quả) |
|---|---|
| =DEC2OCT(58, 3) | Chuyển đổi số thập phân 58 thành số bát phân (072) |
| =DEC2OCT(-100) | Chuyển đổi số thập phân thành số bát phân (7777777634) |
Chuyển đổi một số thập lục phân thành nhị phân
Để thực hiện tác vụ này, sử dụng hàm HEX2BIN .
| Công thức | Mô tả (Kết quả) |
|---|---|
| =HEX2BIN("F", 8) | Chuyển đổi F ở dạng thập lục phân thành nhị phân, có 8 ký tự (00001111) |
| =HEX2BIN("B7") | Chuyển đổi B7 ở dạng thập lục phân thành số nhị phân (10110111) |
| =HEX2BIN("FFFFFFFFFF") | Chuyển đổi FFFFFFFFFF ở dạng thập lục phân thành nhị phân (1111111111) |
Chuyển đổi một số thập lục phân thành thập phân
Để thực hiện tác vụ này, sử dụng hàm HEX2DEC .
| Công thức | Mô tả (Kết quả) |
|---|---|
| =HEX2DEC("A5") | Chuyển đổi A5 ở dạng thập lục phân thành thập phân (165) |
| =HEX2DEC("FFFFFFFF5B") | Chuyển đổi FFFFFFFF5B thập lục phân thành thập phân (-165) |
| =HEX2DEC("3DA408B9") | Chuyển đổi 3DA408B9 ở dạng thập lục phân thành thập phân (1034160313) |
Chuyển đổi một số thập lục phân thành bát phân
Để thực hiện tác vụ này, sử dụng hàm HEX2OCT .
| Công thức | Mô tả (Kết quả) |
|---|---|
| =HEX2OCT("F", 3) | Chuyển đổi F ở dạng thập lục phân thành bát phân với 3 ký tự (017) |
| =HEX2OCT("3B4E") | Chuyển đổi 3B4E ở dạng thập lục phân thành bát phân (35516) |
| =HEX2OCT("FFFFFFFF00") | Chuyển đổi FFFFFFFF00 thập lục phân thành bát phân (7777777400) |
Chuyển đổi một số bát phân thành nhị phân
Để thực hiện tác vụ này, sử dụng hàm OCT2BIN .
| Công thức | Mô tả (Kết quả) |
|---|---|
| =OCT2BIN(3, 3) | Chuyển đổi số bát phân 3 thành số nhị phân có 3 ký tự (011) |
| =OCT2BIN(7777777000) | Chuyển đổi 7777777000 bát phân thành nhị phân (1000000000) |
Chuyển đổi một số bát phân thành thập phân
Để thực hiện tác vụ này, hãy sử dụng hàm OCT2DEC .
| Công thức | Mô tả (Kết quả) |
|---|---|
| =OCT2DEC(54) | Chuyển đổi số bát phân 54 thành số thập phân (44) |
| =OCT2DEC(7777777533) | Chuyển đổi 7777777533 bát phân thành thập phân (-165) |
Chuyển đổi một số bát phân thành thập lục phân
Để thực hiện tác vụ này, sử dụng hàm OCT2HEX .
| Công thức | Mô tả (Kết quả) |
|---|---|
| =OCT2HEX(100, 4) | Chuyển đổi số bát phân 100 thành số thập lục phân với 4 ký tự (0040) |
| =OCT2HEX(7777777533) | Chuyển đổi số bát phân 7777777533 thành thập lục phân (FFFFFFFF5B) |