Đăng nhập với Microsoft
Đăng nhập hoặc tạo tài khoản.
Xin chào,
Chọn một tài khoản khác.
Bạn có nhiều tài khoản
Chọn tài khoản bạn muốn đăng nhập.

Kiểm tra xem điều kiện có đúng hay sai và thực hiện so sánh lô-gic giữa các biểu thức là phổ biến đối với nhiều tác vụ. Bạn có thể sử dụng các hàm AND, OR, NOTvà IF để tạo công thức có điều kiện.

Ví dụ: hàm IF sử dụng các đối số sau đây.

công thức với hàm if

Công thức sử dụng hàm IF

Ảnh nút logical_test: Điều kiện mà bạn muốn kiểm tra.

Khung chú thích 2 value_if_true: Giá trị cần trả về nếu điều kiện là True.

Hình ảnh nút value_if_false: Giá trị cần trả về nếu điều kiện là False.

Để biết thêm thông tin về cách tạo công thức, hãy xem mục Tạo hoặc xóa công thức.

Bạn muốn làm gì?

Tạo công thức có điều kiện dẫn đến giá trị lô-gic (TRUE hoặc FALSE)

Để thực hiện tác vụ này, hãy dùng các hàm và toán tử AND, ORNOT như minh họa trong ví dụ sau đây.

Ví dụ

Ví dụ có thể dễ hiểu hơn nếu bạn sao chép nó vào một trang tính trống.

Tôi làm thế nào để sao chép ví dụ?

  1. Chọn ví dụ trong bài viết này.

    chọn một ví dụ từ trợ giúp trong Excel 2013 cho Windows

    Chọn một ví dụ từ phần Trợ giúp

  2. Nhấn CTRL+C.

  3. Trong Excel, hãy tạo một sổ làm việc hoặc trang tính trống.

  4. Trong trang tính, hãy chọn ô A1 rồi nhấn CTRL+V.

Quan trọng: Để ví dụ hoạt động đúng cách, bạn phải dán ví dụ này vào ô A1 của trang tính.

  1. Để chuyển giữa xem kết quả và xem công thức trả về kết quả, nhấn CTRL+` (dấu huyền) hoặc trên tab Công thức, trong nhóm Kiểm nghiệm Công thức, bấm nút Hiện Công thức.

Sau khi sao chép ví dụ vào trang tính trống, bạn có thể điều chỉnh cho phù hợp với nhu cầu của bạn.

Dữ liệu

15

9

8

Cỏ ba lá

Widget

Công thức

Mô tả (Kết quả)

=AND(A2>A3, A2<A4)

Xác định giá trị trong ô A2 có lớn hơn giá trị trong A3 không, đồng thời, nếu giá trị trong A2 nhỏ hơn giá trị trong A4. (FALSE)

=OR(A2>A3, A2<A4)

Xác định giá trị trong ô A2 có lớn hơn giá trị trong A3 hay không hoặc nếu giá trị trong A2 nhỏ hơn giá trị trong A4. (TRUE)

=NOT(A2+A3=24)

Xác định xem tổng các giá trị trong các ô A2 và A3 có khác 24 hay không. (FALSE)

=NOT(A5="Sprockets")

Xác định giá trị trong ô A5 có bằng "Sprockets" hay không. (FALSE)

=OR(A5<>"Sprockets",A6 = "Tiện ích")

Xác định giá trị trong ô A5 không bằng "Sprockets" hay không hoặc nếu giá trị trong A6 bằng "Widget". (TRUE)

Để biết thêm thông tin về cách sử dụng các hàm này, hãy xem hàm AND, hàm ORhàm NOT.

Đầu trang

Tạo một công thức có điều kiện dẫn đến một phép tính khác hoặc trong các giá trị khác không phải TRUE hoặc FALSE

Để thực hiện tác vụ này, hãy sử dụng các hàm và toán tử IF, AND và OR như minh họa trong ví dụ sau đây.

Ví dụ

Ví dụ có thể dễ hiểu hơn nếu bạn sao chép nó vào một trang tính trống.

Tôi làm thế nào để sao chép ví dụ?

  1. Chọn ví dụ trong bài viết này.

    Quan trọng: Không chọn các tiêu đề hàng hoặc cột.

    chọn một ví dụ từ trợ giúp trong Excel 2013 cho Windows

    Chọn một ví dụ từ phần Trợ giúp

  2. Nhấn CTRL+C.

  3. Trong Excel, hãy tạo một sổ làm việc hoặc trang tính trống.

  4. Trong trang tính, hãy chọn ô A1 rồi nhấn CTRL+V.

Quan trọng: Để ví dụ hoạt động đúng cách, bạn phải dán ví dụ này vào ô A1 của trang tính.

  1. Để chuyển giữa xem kết quả và xem công thức trả về kết quả, nhấn CTRL+` (dấu huyền) hoặc trên tab Công thức, trong nhóm Kiểm nghiệm Công thức, bấm nút Hiện Công thức.

Sau khi sao chép ví dụ vào trang tính trống, bạn có thể điều chỉnh cho phù hợp với nhu cầu của bạn.

Dữ liệu

15

9

8

Cỏ ba lá

Widget

Công thức

Mô tả (Kết quả)

=IF(A2=15, "OK", "Không OK")

Nếu giá trị trong ô A2 bằng 15, trả về "OK". Nếu không, trả về "Không OK". (OK)

=IF(A2<>15, "OK", "Không OK")

Nếu giá trị trong ô A2 không bằng 15, trả về "OK". Nếu không, trả về "Không OK". (Không ok)

=IF(NOT(A2<=15), "OK", "Not OK")

Nếu giá trị trong ô A2 không nhỏ hơn hoặc bằng 15, trả về "OK". Nếu không, trả về "Không OK". (Không ok)

=IF(A5<>"SPROCKETS", "OK", "Not OK")

Nếu giá trị trong ô A5 không bằng "SPROCKETS", trả về "OK". Nếu không, trả về "Không OK". (Không ok)

=IF(AND(A2>A3, A2<A4), "OK", "Not OK")

Nếu giá trị trong ô A2 lớn hơn giá trị trong A3 và giá trị trong A2 cũng nhỏ hơn giá trị trong A4, trả về "OK". Nếu không, trả về "Không OK". (Không ok)

=IF(AND(A2<>A3, A2<>A4), "OK", "Not OK")

Nếu giá trị trong ô A2 không bằng A3 và giá trị trong A2 cũng không bằng giá trị trong A4, trả về "OK". Nếu không, trả về "Không OK". (OK)

=IF(OR(A2>A3, A2<A4), "OK", "Không OK")

Nếu giá trị trong ô A2 lớn hơn giá trị trong A3 hoặc giá trị trong A2 nhỏ hơn giá trị trong A4, trả về "OK". Nếu không, trả về "Không OK". (OK)

=IF(OR(A5<>"Sprockets", A6<>"Widgets"), "OK", "Not OK")

Nếu giá trị trong ô A5 không bằng "Sprockets" hoặc giá trị trong A6 không bằng "Widgets", trả về "OK". Nếu không, trả về "Không OK". (Không ok)

=IF(OR(A2<>A3, A2<>A4), "OK", "Không OK")

Nếu giá trị trong ô A2 không bằng giá trị trong A3 hoặc giá trị trong A2 không bằng giá trị trong A4, trả về "OK". Nếu không, trả về "Không OK". (OK)

Để biết thêm thông tin về cách sử dụng các hàm này, hãy xem hàm IF, hàm ANDhàm OR.

Đầu trang

Bạn cần thêm trợ giúp?

Phát triển các kỹ năng của bạn
Khám phá nội dung đào tạo
Sở hữu tính năng mới đầu tiên
Tham gia Microsoft Office nội bộ

Thông tin này có hữu ích không?

Bạn hài lòng đến đâu với chất lượng dịch thuật?
Điều gì ảnh hưởng đến trải nghiệm của bạn?

Cảm ơn phản hồi của bạn!

×