Thông số kỹ thuật và tính năng của Surface Laptop (thế hệ thứ 1)

Áp dụng cho
Surface Laptop (1st Gen)

Lưu ý

  • Khám phá Surface Laptop mới nhất
  • Surface Laptop có kiểu dáng đẹp, nhẹ và nhanh. Với AI tích hợp, trải nghiệm Copilot+ PC và thời lượng pin kéo dài cả ngày, chúng được thiết kế để hoạt động mọi lúc mọi nơi.
  • Khám phá các thiết bị Surface mới nhất

Tìm hiểu Surface Laptop (Thế hệ thứ 1)

Surface Laptop (Thế hệ thứ 1) đi kèm với Windows 10 S. Đó là những Windows quen thuộc mà bạn luôn tin tưởng, được hợp lý hóa để bảo mật và hiệu suất vượt trội. 

Bạn có thể chuyển đổi từ Windows 10 S sang Windows 10 mà không phải trả thêm phí. Sau khi bạn chuyển khỏi chế độ S, bạn không thể chuyển trở lại. Để biết thêm thông tin, hãy xem Chuyển khỏi chế độ S trong Windows 10

Bạn không chắc mình có phiên bản Windows nào? Hãy xem Tôi đang chạy hệ điều hành Windows nào?

Nếu bạn không chắc mình đang sử dụng mẫu Surface nào, hãy xem Tôi đang sử dụng mẫu Surface nào? 

Sơ đồ của Surface Laptop (Thế hệ thứ 1)

Bạn không biết chắc vị trí cắm thứ gì đó hoặc cách tăng âm lượng? Chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn. Dưới đây là một số sơ đồ để hướng dẫn bạn cách sử dụng.

Surface_Laptop_diagram_right-520

  1. Camera nhận dạng khuôn mặt Windows Hello
  2. Camera mặt trước
  3. Nút nguồn
  4. Kết nối Surface

Surface_Laptop_diagram_left-520

  1. Cổng USB 3.0
  2. Mini DisplayPort (phiên bản 1.2)
  3. Giắc cắm tai nghe

Thông số kỹ thuật phần cứng Surface Laptop (thế hệ thứ 1)

Kích thước 12.13" x 8.79" x .57" (308.1 mm x 223.27 mm x 14.48 mm)
Hiển thị Màn hình: Màn hình PixelSense™ 13,5"
Độ phân giải: 2256 x 1504 (201 PPI)
Tỷ lệ khung hình: 3:2
3,4 triệu điểm ảnh
Đã bật Bút * Surface
Cảm ứng: Cảm ứng đa điểm 10 điểm
Corning® Gorilla® Glass 3
Bộ nhớ RAM 4GB, 8GB hoặc 16GB
Bộ xử lý Intel® Core™ i7 hoặc i5 thế hệ thứ 7
Bảo mật Chip TPM
Bảo vệ cấp doanh nghiệp với tính năng đăng nhập bằng tính năng nhận diện khuôn mặt của Windows Hello
Phần mềm Windows 10 ở chế độ S *2
Cảm biến Cảm biến ánh sáng môi trường xung quanh
Lưu trữ *3 Các tùy chọn ổ đĩa thể rắn (SSD): 128 GB, 256 GB, 512 GB hoặc 1 TB
Cân nặng i5 2.76lbs (1.252 gram)
i7 2.83lbs (1.283 gram)
Thời lượng pin Thời lượng phát lại video lên đến 14,5 giờ *4
Đồ họa Intel® HD 620 (i5)
Intel® Iris™ Plus Graphics 640 (i7)
Connections USB 3.0
Giắc cắm tai nghe
Cổng Mini DisplayPort
Kết nối Surface
Tương thích với tương tác ngoài màn hình Surface Dial *
Camera, video và âm thanh Camera đăng nhập bằng khuôn mặt của Windows Hello
Camera HD 720p (mặt trước)
Micrô âm thanh nổi
Loa Omnisonic với Dolby® Audio™ Premium
Giắc cắm tai nghe 3,5 mm
Không dây Wi-Fi: mạng không dây 802.11ac Wi-Fi; Tương thích IEEE 802.11a/b/g/n
Bluetooth: Bluetooth 4.0 LE
Bên ngoài Vỏ: Nhôm
Màu sắc: Đỏ tía, Bạch kim, Xanh Cobalt, Vàng than chì *1
Nút vật lý: Âm lượng, Nguồn
Bảo hành Bảo hành phần cứng có giới hạn 1 năm
Có gì trong hộp Máy tính xách tay Surface
Nguồn điện
Hướng dẫn Nhanh
Tài liệu an toàn và bảo hành
Dịch vụ hỗ trợ tốt nhất từ Microsoft Store Chính sách hoàn trả trong 30 ngày
90 ngày hỗ trợ kỹ thuật qua điện thoại miễn phí
12 tháng hỗ trợ tại cửa hàng và hỗ trợ kỹ thuật
1 buổi đào tạo miễn phí và kiểm tra tình trạng thiết bị Surface

 

* Type Cover, Surface Dial, Microsoft Office cùng một số phần mềm và phụ kiện được bán riêng. Bút Surface được bán riêng cho Surface Go, Surface Pro, Máy tính xách tay Surface và Surface Book 2.

*1 Màu sắc chỉ có sẵn trên một số kiểu máy được chọn; Màu sắc có sẵn có thể khác nhau tùy theo cửa hàng.

*2 Windows 10 ở chế độ S chỉ hoạt động với các ứng dụng từ Microsoft Store trong Windows và các phụ kiện tương thích với Windows 10 ở chế độ S. Có sẵn tính năng chuyển đổi một chiều khỏi chế độ S. Tìm hiểu thêm tại Câu hỏi thường gặp về Windows 10 ở chế độ S.

*3 Phần mềm hệ thống sử dụng dung lượng lưu trữ đáng kể. Dung lượng lưu trữ khả dụng có thể thay đổi dựa trên các bản cập nhật phần mềm hệ thống và mức sử dụng ứng dụng. 1 GB= 1 tỷ byte. Xem Dung lượng lưu trữ Surface để biết thêm chi tiết.

*4 Tối đa 14,5 giờ phát lại video. Thử nghiệm được Microsoft thực hiện vào tháng 4 năm 2017 bằng cách sử dụng các thiết bị Intel® Core™ i5, 256GB, RAM 8 GB. Việc kiểm tra bao gồm xả pin hoàn toàn trong quá trình phát lại video. Tất cả cài đặt đều là mặc định ngoại trừ: Wi-Fi được liên kết với mạng. Thời lượng pin thay đổi đáng kể tùy theo cài đặt, cách sử dụng và các yếu tố khác.

Bạn cần thêm trợ giúp?

Hỗ trợ kỹ thuật

Biểu tượng hiển thị biểu tượng ứng dụng surface.

Để được hỗ trợ kỹ thuật, hãy mở ứng dụng Surface, mô tả sự cố của bạn và chọn Nhận trợ giúp.

Hỗ trợ cộng đồng

Biểu tượng hiển thị nền Cộng đồng.

Cộng đồng có thể giúp bạn đặt câu hỏi và lắng nghe ý kiến từ các chuyên gia có kiến thức phong phú. Hỏi cộng đồng.

Hỗ trợ khác

Biểu tượng hiển thị biểu tượng ứng dụng Nhận trợ giúp.

Nếu bạn không thể sử dụng Surface hoặc có câu hỏi về nội dung khác, hãy mở Nhận trợ giúp để nhận hỗ trợ khác trực tuyến.

Cần thêm trợ giúp miếng đệm lưới.