Thêm điều khiển hình ảnh vào trang tính

Áp dụng cho
Excel 2013

Bạn sử dụng điều khiển hình ảnh để nhúng ảnh, chẳng hạn như bitmap, JPEG hoặc GIF và để hiển thị logo công ty hoặc clip art.

  1. Nếu tab Nhà phát triển không sẵn dùng, hãy hiển thị tab đó.
    Hiển thị tab Nhà phát triển

    1. Bấm tab Tệp , bấm Tùy chọn, rồi bấm Tùy chỉnh Ribbon.
    2. Trong Tab Chính, hãy chọn hộp kiểm Người phát triển, rồi bấm OK.
  2. Trên tab Nhà phát triển, trong nhóm Điều khiển , bấm vào Chèn, rồi bên dưới Điều khiển ActiveX, bấm vào ẢnhNút Hình ảnh .
    Nhóm điều khiển

  3. Bấm vào vị trí trang tính mà bạn muốn góc trên bên trái của điều khiển hình ảnh xuất hiện.

  4. Nếu chưa chọn, hãy đi đến tab Nhà phát triển và trong nhóm Điều khiển , bấm vào Ảnh Nút Chế độThiết kế .

  5. Trong cùng một tab và nhóm, bấm vào Ảnh Nút Thuộc tính.

    Mẹo

    Bạn cũng có thể bấm chuột phải vào điều khiển, rồi bấm Thuộc tính.

    Hộp thoại Thuộc tính sẽ xuất hiện. Để thêm ảnh, hãy bấm vào ảnh nút Dựng bên cạnh hộp thuộc tính Ảnh, rồi sử dụng hộp thoại Tải Ảnh để định vị và mở ảnh.
    Để biết thông tin chi tiết về từng thuộc tính, hãy chọn thuộc tính, rồi nhấn F1 để hiển thị chủ đề Trợ giúp Visual Basic. Bạn cũng có thể nhập tên thuộc tính vào hộp Tìm kiếm Trợ giúp Visual Basic. Phần sau đây tóm tắt các thuộc tính sẵn dùng.
    Tóm tắt các thuộc tính theo thể loại chức năng

Nếu bạn muốn chỉ định Sử dụng thuộc tính này
Chung:
Liệu điều khiển có được tải khi mở sổ làm việc hay không. (Bị bỏ qua đối với các điều khiển ActiveX.) Tự động Tải (Excel)
Việc điều khiển có thể nhận được tiêu điểm và phản hồi các sự kiện do người dùng tạo hay không. Đã bật (Biểu mẫu)
Có thể chỉnh sửa điều khiển hay không. Đã khóa (Biểu mẫu)
Tên của điều khiển. Tên (Biểu mẫu)
Cách điều khiển được gắn vào các ô bên dưới nó (tự do nổi, di chuyển nhưng không kích thước, hoặc di chuyển và kích cỡ). Vị trí (Excel)
Có thể in điều khiển hay không. PrintObject (Excel)
Cho dù điều khiển đang hiển thị hay bị ẩn. Hiển thị (Biểu mẫu)
Kích cỡ và Vị trí:
Kích cỡ của điều khiển có tự động điều chỉnh để hiển thị tất cả nội dung hay không. Tự động Đổi kích cỡ (Biểu mẫu)
Chiều cao hoặc chiều rộng theo điểm. Chiều cao, Chiều rộng (Biểu mẫu)
Khoảng cách giữa điều khiển và cạnh trái hoặc trên cùng của trang tính. Trái, Trên cùng (Biểu mẫu)
Định dạng:
Màu nền. BackColor (Biểu mẫu)
Kiểu nền (trong suốt hoặc mờ). Kiểu nền (Biểu mẫu)
Màu của viền. BorderColor (Biểu mẫu)
Kiểu viền (không có hoặc một dòng). Kiểu viền (Biểu mẫu)
Điều khiển có đổ bóng hay không. Đổ bóng (Excel)
Diện mạo trực quan của viền (phẳng, được nâng lên, bị chìm, khắc hoặc va chạm). SpecialEffect (Biểu mẫu)
Hình ảnh:
Bitmap để hiển thị trong điều khiển. Ảnh (Biểu mẫu)
Vị trí của ảnh nền (trên cùng bên trái, trên cùng bên phải, ở giữa, v.v.). PictureAlignment (Biểu mẫu)
Cách hiển thị ảnh nền trên điều khiển (cắt xén, kéo giãn hoặc thu phóng). PictureSizeMode (Biểu mẫu)
Bạn có muốn xếp lát nhiều bản sao của ảnh trong điều khiển hay không. PictureTiling (Biểu mẫu)
Bàn phím và Chuột:
Biểu tượng chuột tùy chỉnh. MouseIcon (Biểu mẫu)
Loại con trỏ được hiển thị khi người dùng đặt chuột lên trên một đối tượng cụ thể (ví dụ, tiêu chuẩn, mũi tên, thanh I). MousePointer (Biểu mẫu)