Lưu ý
- Khám phá các ứng dụng Surface Pro
- Khả năng linh hoạt giữa các máy tính bảng với máy tính xách tay trên một PC mạnh mẽ. Với trải nghiệm Copilot+ PC được tăng tốc bởi AI và thời lượng pin kéo dài cả ngày, Surface Pro được thiết kế để giúp bạn làm việc mọi lúc, mọi nơi.
- Khám phá các thiết bị Surface mới nhất
Tìm hiểu Surface Pro 2
Dưới đây là tổng quan nhanh về các tính năng của Surface Pro 2.
| Màn hình cảm ứng | Màn hình 10.6 ClearType Full HD, với tỷ lệ khung hình 16:9 và độ phân giải 1080p (1920x1080 điểm ảnh), rất thích hợp để xem phim HD, duyệt web và sử dụng các ứng dụng Office (được bán riêng). Bạn có thể dùng ngón tay để chọn, thu phóng hoặc di chuyển các nội dung xung quanh trên màn hình. Để biết thêm thông tin, hãy xem Thao tác cảm ứng dành cho Windows. |
| Vỏ bảo vệ kiêm Bàn phím | Vỏ bảo vệ kiêm Bàn phím có thể được sử dụng như một bàn phím và vỏ bảo vệ. |
| Bút Chuyên nghiệp | Ghi chú, vẽ và đánh dấu cho tài liệu bằng bút kỹ thuật số. |
| Wi-Fi và Bluetooth | Surface hỗ trợ các giao thức Wi-Fi tiêu chuẩn (802.11a/b/g/n) và Bluetooth® 4.0. Điều này có nghĩa là bạn có thể kết nối với mạng không dây và sử dụng chuột Bluetooth. |
| Hai camera và một micrô | Có hai camera và một micrô mà bạn có thể sử dụng cho các cuộc gọi điện thoại và video. Các camera quay video ở 720p, với tỷ lệ khung hình 16:9 (màn hình rộng). |
| Chân đế | Bật chân đế góc kép ra khi bạn muốn làm việc hiệu quả. Một vị trí lý tưởng để nhập tại bàn làm việc và vị trí khác để gõ trên đùi. |
|
Loa âm thanh nổi, giắc cắm tai nghe và âm lượng |
Nghe nhạc, cuộc gọi hội nghị hoặc sách nói bằng các ứng dụng từ Microsoft Store hoặc Internet Explorer. |
| Cổng thông tin |
|
| Phần mềm | Phần mềm đi kèm với Surface Pro 2:
|
| CPU và RAM | Bộ xử lý Intel® Core i5 thế hệ thứ 4, với Intel HD Graphics 4400 với RAM 4 hoặc 8 GB (LPDDR3 kênh đôi). |
| Lưu trữ | Ngoài bộ nhớ trong đi kèm với Surface Pro 2, còn có một số tùy chọn lưu trữ bổ sung. Để biết thông tin, hãy xem các tùy chọn lưu trữ Surface. |
| Cảm biến | Surface có bốn cảm biến (cảm biến ánh sáng xung quanh, gia tốc kế, con quay hồi chuyển và la bàn) mà các ứng dụng có thể sử dụng để làm những việc thú vị. |
Thông số kỹ thuật phần cứng Surface Pro 2
| Phần mềm | Windows 8.1 Pro |
| Bên ngoài | Kích thước: 10,81 x 6,81 x 0,53 in Trọng lượng: 2 lbs Vỏ: VaporMg Màu sắc: Titan tối Nút vật lý: Âm lượng, Nguồn |
| Lưu trữ* và Bộ nhớ | 64/128GB 256/512GB -------------------------- RAM 4GB RAM 8GB |
| Hiển thị | Màn hình: Màn hình Full HD 10,6 inch ClearType Độ phân giải: 1920 x 1080 Tỷ lệ khung ảnh: 16:9 (màn hình rộng) Cảm ứng: Cảm ứng đa điểm 10 điểm Màn hình bền bỉ |
| CPU và Không dây | Bộ xử lý Intel® Core™ i4 thế hệ thứ 5 Chip TPM cho bảo mật doanh nghiệp Wi-Fi (802.11a/b/g/n) Công nghệ Bluetooth®4.0 Low Energy |
| Thời lượng pin | 7-15 ngày tuổi thọ nhàn rỗi Sạc trong 2-4 giờ với nguồn điện đi kèm |
| Camera, video và âm thanh | Hai camera HD 720p, mặt trước và mặt sau Micrô Loa âm thanh nổi với âm thanh Dolby® |
| Cổng thông tin | USB 3.0 kích thước đầy đủ đầu đọc thẻ microSDXC Giắc cắm tai nghe Cổng Mini DisplayPass** Cổng bìa |
| Cảm biến | Cảm biến ánh sáng môi trường xung quanh Gia tốc kế Con quay hồi chuyển Từ kế |
| Bút Surface Pro | Được tích hợp |
* Phần mềm hệ thống sử dụng dung lượng lưu trữ đáng kể. Dung lượng lưu trữ khả dụng có thể thay đổi dựa trên các bản cập nhật phần mềm hệ thống và mức sử dụng ứng dụng. 1 GB = 1 tỷ byte. Xem Surface.com/Storage để biết thêm chi tiết.
** Công suất hiển thị tối đa từ Mini DisplayPort phụ thuộc vào tốc độ làm mới và độ phân giải màn hình. Xem Kết nối Surface với màn hình ngoài để biết thêm chi tiết.
Bạn cần thêm trợ giúp?
Hỗ trợ kỹ thuật
Để được hỗ trợ kỹ thuật, hãy mở ứng dụng Surface, mô tả sự cố của bạn và chọn Nhận trợ giúp.
Hỗ trợ cộng đồng
Cộng đồng có thể giúp bạn đặt câu hỏi và lắng nghe ý kiến từ các chuyên gia có kiến thức phong phú. Hỏi cộng đồng.
Hỗ trợ khác
Nếu bạn không thể sử dụng Surface hoặc có câu hỏi về nội dung khác, hãy mở Nhận trợ giúp để nhận hỗ trợ khác trực tuyến.